Nếu bạn muốn xem lịch bay cụ thể, giá vé hoặc đặt vé đi/đến Chu Lai, hãy cho Gia Huy biết ngày và điểm đến nhé!
Sân bay Chu Lai (VCL) nằm ở Quảng Nam, phục vụ chủ yếu các chuyến bay nội địa như Chu Lai – TP. Hồ Chí Minh, Chu Lai – Hà Nội, Đà Lạt, Buôn Ma Thuột… Các hãng khai thác chính là Vietnam Airlines, Vietjet Air và Bamboo Airways.
Tiện ích tại sân bay gồm: khu vực chờ rộng rãi, quầy check-in, cửa hàng tiện lợi, quầy ăn nhẹ, Wi-Fi miễn phí, dịch vụ taxi, xe buýt và xe đưa đón sân bay.
Di chuyển từ sân bay Chu Lai về trung tâm Tam Kỳ hoặc Quảng Ngãi có thể bằng taxi (khoảng 300.000 – 400.000 VNĐ/lượt), xe buýt hoặc xe đưa đón của hãng hàng không/khách sạn.
Nếu bạn muốn xem lịch bay cụ thể, giá vé hoặc đặt vé đi/đến Chu Lai, hãy cho Gia Huy biết ngày và điểm đến nhé!
Sau sáp nhập, thành phố Đà Nẵng là một trong số ít địa phương của Việt Nam sở hữu 2 sân bay dân dụng:
| STT | Sân bay | Mã sân bay |
|---|---|---|
| 1 | Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng | DAD |
| 2 | Cảng hàng không Chu Lai | VCL |
Hiện sân bay Chu Lai chủ yếu khai thác các đường bay nội địa đến:
Các hãng khai thác thường xuyên gồm:
Sân bay Chu Lai hiện có công suất khoảng 1,2 triệu khách/năm và đang được quy hoạch nâng lên 10 triệu khách vào năm 2030, hướng tới 30 triệu khách vào năm 2050, trở thành sân bay quốc tế trọng điểm của khu vực miền Trung.
Trong quy hoạch mới, thành phố Đà Nẵng định hướng:
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Trước sáp nhập | Sân bay Chu Lai thuộc tỉnh Quảng Nam |
| Sau sáp nhập | Thuộc thành phố Đà Nẵng |
| Tỉnh/thành mới có bao nhiêu sân bay? | 2 sân bay |
| Các sân bay | Sân bay Đà Nẵng (DAD) và Sân bay Chu Lai (VCL) |
| Định hướng tương lai | Chu Lai được ưu tiên mở rộng thành sân bay quốc tế quy mô lớn |
Hiện nay sân bay Chu Lai chủ yếu khai thác các đường bay đến TP.HCM (SGN) và Hà Nội (HAN). Các hãng đang khai thác thường xuyên gồm Vietnam Airlines và VietJet Air. Bamboo Airways hiện chưa công bố lịch khai thác thường lệ đến Chu Lai trong lịch bay năm 2026.
| Hãng bay | Số hiệu | Chặng bay | Giờ khởi hành | Giờ đến | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
| VietJet Air | VJ371 | Chu Lai → TP.HCM | 07:10 | 08:30 | Hàng ngày |
| VietJet Air | VJ373 | Chu Lai → TP.HCM | 11:10 | 12:30 | Hàng ngày |
| VietJet Air | VJ375 | Chu Lai → TP.HCM | 14:45 | 16:05 | Hàng ngày |
| VietJet Air | VJ377 | Chu Lai → TP.HCM | 17:30 | 18:50 | Hàng ngày |
| Vietnam Airlines | VN1465 | Chu Lai → TP.HCM | 08:20 | 09:40 | Hàng ngày |
| Vietnam Airlines | VN1467 | Chu Lai → TP.HCM | 14:00 | 15:20 | Hàng ngày |
| Vietnam Airlines | VN1469 | Chu Lai → TP.HCM | 17:45–17:55 | 19:00–19:10 | Hàng ngày* |
* Giờ bay có thể thay đổi theo mùa lịch bay.
| Hãng bay | Số hiệu | Chặng bay | Giờ khởi hành | Giờ đến | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
| VietJet Air | VJ370 | TP.HCM → Chu Lai | 05:20 | 06:40 | Hàng ngày |
| VietJet Air | VJ374 | TP.HCM → Chu Lai | 12:55 | 14:15 | Hàng ngày |
| Vietnam Airlines | VN1464 | TP.HCM → Chu Lai | 06:20 | 07:45 | Hàng ngày |
| Vietnam Airlines | VN1466 | TP.HCM → Chu Lai | 12:00–12:15 | 13:25–13:40 | Hàng ngày |
| Vietnam Airlines | VN1468 | TP.HCM → Chu Lai | 15:55–16:05 | 17:15–17:30 | Hàng ngày |
| Hãng bay | Số hiệu | Chặng bay | Giờ khởi hành | Giờ đến | Tần suất |
|---|---|---|---|---|---|
| Vietnam Airlines | VN1641 | Hà Nội → Chu Lai | 07:10 | 08:35 | Hàng ngày |

| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Sân bay | Chu Lai (VCL) |
| Địa phương quản lý | Thành phố Đà Nẵng (sau sáp nhập Quảng Nam - Đà Nẵng) |
| Đường bay thường lệ | Hà Nội, TP.HCM |
| Hãng khai thác chính | Vietnam Airlines, VietJet Air |
| Tần suất ước tính | Khoảng 45–50 chuyến/tuần |
| Thời gian bay | 1 giờ 15 phút – 1 giờ 30 phút |